CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23
2
24
3
25
4
26
5
27
6
28
7
29
8
1/8
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 9/2029
1T723/7Giáp Ngọ
2CN24/7Ất Mùi
3T225/7Bính Thân
4T326/7Đinh Dậu
5T427/7Mậu Tuất
6T528/7Kỷ Hợi
7T629/7Canh Tý
8T71/8Tân Sửu
9CN2/8Nhâm Dần
10T23/8Quý Mão
11T34/8Giáp Thìn
12T45/8Ất Tỵ
13T56/8Bính Ngọ
14T67/8Đinh Mùi
15T78/8Mậu Thân
16CN9/8Kỷ Dậu
17T210/8Canh Tuất
18T311/8Tân Hợi
19T412/8Nhâm Tý
20T513/8Quý Sửu
21T614/8Giáp Dần
22T715/8Ất Mão
23CN16/8Bính Thìn
24T217/8Đinh Tỵ
25T318/8Mậu Ngọ
26T419/8Kỷ Mùi
27T520/8Canh Thân
28T621/8Tân Dậu
29T722/8Nhâm Tuất
30CN23/8Quý Hợi