CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
1/9
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
31
24
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 10/2029
1T224/8Giáp Tý
2T325/8Ất Sửu
3T426/8Bính Dần
4T527/8Đinh Mão
5T628/8Mậu Thìn
6T729/8Kỷ Tỵ
7CN30/8Canh Ngọ
8T21/9Tân Mùi
9T32/9Nhâm Thân
10T43/9Quý Dậu
11T54/9Giáp Tuất
12T65/9Ất Hợi
13T76/9Bính Tý
14CN7/9Đinh Sửu
15T28/9Mậu Dần
16T39/9Kỷ Mão
17T410/9Canh Thìn
18T511/9Tân Tỵ
19T612/9Nhâm Ngọ
20T713/9Quý Mùi
21CN14/9Giáp Thân
22T215/9Ất Dậu
23T316/9Bính Tuất
24T417/9Đinh Hợi
25T518/9Mậu Tý
26T619/9Kỷ Sửu
27T720/9Canh Dần
28CN21/9Tân Mão
29T222/9Nhâm Thìn
30T323/9Quý Tỵ
31T424/9Giáp Ngọ