CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22
2
23
3
24
4
25
5
26
6
27
7
28
8
29
9
30
10
1/7
11
2
12
3
13
4
14
5
15
6
16
7
17
8
18
9
19
10
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
17
27
18
28
19
29
20
30
21
31
22
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 8/2029
1T422/6Quý Hợi
2T523/6Giáp Tý
3T624/6Ất Sửu
4T725/6Bính Dần
5CN26/6Đinh Mão
6T227/6Mậu Thìn
7T328/6Kỷ Tỵ
8T429/6Canh Ngọ
9T530/6Tân Mùi
10T61/7Nhâm Thân
11T72/7Quý Dậu
12CN3/7Giáp Tuất
13T24/7Ất Hợi
14T35/7Bính Tý
15T46/7Đinh Sửu
16T57/7Mậu Dần
17T68/7Kỷ Mão
18T79/7Canh Thìn
19CN10/7Tân Tỵ
20T211/7Nhâm Ngọ
21T312/7Quý Mùi
22T413/7Giáp Thân
23T514/7Ất Dậu
24T615/7Bính Tuất
25T716/7Đinh Hợi
26CN17/7Mậu Tý
27T218/7Kỷ Sửu
28T319/7Canh Dần
29T420/7Tân Mão
30T521/7Nhâm Thìn
31T622/7Quý Tỵ