CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
1/6
23
2
24
3
25
4
26
5
27
6
28
7
29
8
30
9
31
10
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 7/2028
1T79/5Đinh Hợi
2CN10/5Mậu Tý
3T211/5Kỷ Sửu
4T312/5Canh Dần
5T413/5Tân Mão
6T514/5Nhâm Thìn
7T615/5Quý Tỵ
8T716/5Giáp Ngọ
9CN17/5Ất Mùi
10T218/5Bính Thân
11T319/5Đinh Dậu
12T420/5Mậu Tuất
13T521/5Kỷ Hợi
14T622/5Canh Tý
15T723/5Tân Sửu
16CN24/5Nhâm Dần
17T225/5Quý Mão
18T326/5Giáp Thìn
19T427/5Ất Tỵ
20T528/5Bính Ngọ
21T629/5Đinh Mùi
22T71/6Mậu Thân
23CN2/6Kỷ Dậu
24T23/6Canh Tuất
25T34/6Tân Hợi
26T45/6Nhâm Tý
27T56/6Quý Sửu
28T67/6Giáp Dần
29T78/6Ất Mão
30CN9/6Bính Thìn
31T210/6Đinh Tỵ