CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
1/5
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 6/2028
1T59/5Đinh Tỵ
2T610/5Mậu Ngọ
3T711/5Kỷ Mùi
4CN12/5Canh Thân
5T213/5Tân Dậu
6T314/5Nhâm Tuất
7T415/5Quý Hợi
8T516/5Giáp Tý
9T617/5Ất Sửu
10T718/5Bính Dần
11CN19/5Đinh Mão
12T220/5Mậu Thìn
13T321/5Kỷ Tỵ
14T422/5Canh Ngọ
15T523/5Tân Mùi
16T624/5Nhâm Thân
17T725/5Quý Dậu
18CN26/5Giáp Tuất
19T227/5Ất Hợi
20T328/5Bính Tý
21T429/5Đinh Sửu
22T530/5Mậu Dần
23T61/5Kỷ Mão
24T72/5Canh Thìn
25CN3/5Tân Tỵ
26T24/5Nhâm Ngọ
27T35/5Quý Mùi
28T46/5Giáp Thân
29T57/5Ất Dậu
30T68/5Bính Tuất