CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11
2
12
3
13
4
14
5
15
6
16
7
17
8
18
9
19
10
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
17
27
18
28
19
29
20
1/7
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
30
11
31
12
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 8/2028
1T311/6Mậu Ngọ
2T412/6Kỷ Mùi
3T513/6Canh Thân
4T614/6Tân Dậu
5T715/6Nhâm Tuất
6CN16/6Quý Hợi
7T217/6Giáp Tý
8T318/6Ất Sửu
9T419/6Bính Dần
10T520/6Đinh Mão
11T621/6Mậu Thìn
12T722/6Kỷ Tỵ
13CN23/6Canh Ngọ
14T224/6Tân Mùi
15T325/6Nhâm Thân
16T426/6Quý Dậu
17T527/6Giáp Tuất
18T628/6Ất Hợi
19T729/6Bính Tý
20CN1/7Đinh Sửu
21T22/7Mậu Dần
22T33/7Kỷ Mão
23T44/7Canh Thìn
24T55/7Tân Tỵ
25T66/7Nhâm Ngọ
26T77/7Quý Mùi
27CN8/7Giáp Thân
28T29/7Ất Dậu
29T310/7Bính Tuất
30T411/7Đinh Hợi
31T512/7Mậu Tý