CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
1/10
30
2
31
3
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 10/2027
1T62/9Quý Sửu
2T73/9Giáp Dần
3CN4/9Ất Mão
4T25/9Bính Thìn
5T36/9Đinh Tỵ
6T47/9Mậu Ngọ
7T58/9Kỷ Mùi
8T69/9Canh Thân
9T710/9Tân Dậu
10CN11/9Nhâm Tuất
11T212/9Quý Hợi
12T313/9Giáp Tý
13T414/9Ất Sửu
14T515/9Bính Dần
15T616/9Đinh Mão
16T717/9Mậu Thìn
17CN18/9Kỷ Tỵ
18T219/9Canh Ngọ
19T320/9Tân Mùi
20T421/9Nhâm Thân
21T522/9Quý Dậu
22T623/9Giáp Tuất
23T724/9Ất Hợi
24CN25/9Bính Tý
25T226/9Đinh Sửu
26T327/9Mậu Dần
27T428/9Kỷ Mão
28T529/9Canh Thìn
29T61/10Tân Tỵ
30T72/10Nhâm Ngọ
31CN3/10Quý Mùi