CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/8
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
1/9
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 9/2027
1T41/8Quý Mùi
2T52/8Giáp Thân
3T63/8Ất Dậu
4T74/8Bính Tuất
5CN5/8Đinh Hợi
6T26/8Mậu Tý
7T37/8Kỷ Sửu
8T48/8Canh Dần
9T59/8Tân Mão
10T610/8Nhâm Thìn
11T711/8Quý Tỵ
12CN12/8Giáp Ngọ
13T213/8Ất Mùi
14T314/8Bính Thân
15T415/8Đinh Dậu
16T516/8Mậu Tuất
17T617/8Kỷ Hợi
18T718/8Canh Tý
19CN19/8Tân Sửu
20T220/8Nhâm Dần
21T321/8Quý Mão
22T422/8Giáp Thìn
23T523/8Ất Tỵ
24T624/8Bính Ngọ
25T725/8Đinh Mùi
26CN26/8Mậu Thân
27T227/8Kỷ Dậu
28T328/8Canh Tuất
29T429/8Tân Hợi
30T51/9Nhâm Tý