CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28
1/11
29
2
30
3
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 11/2027
1T24/10Giáp Thân
2T35/10Ất Dậu
3T46/10Bính Tuất
4T57/10Đinh Hợi
5T68/10Mậu Tý
6T79/10Kỷ Sửu
7CN10/10Canh Dần
8T211/10Tân Mão
9T312/10Nhâm Thìn
10T413/10Quý Tỵ
11T514/10Giáp Ngọ
12T615/10Ất Mùi
13T716/10Bính Thân
14CN17/10Đinh Dậu
15T218/10Mậu Tuất
16T319/10Kỷ Hợi
17T420/10Canh Tý
18T521/10Tân Sửu
19T622/10Nhâm Dần
20T723/10Quý Mão
21CN24/10Giáp Thìn
22T225/10Ất Tỵ
23T326/10Bính Ngọ
24T427/10Đinh Mùi
25T528/10Mậu Thân
26T629/10Kỷ Dậu
27T730/10Canh Tuất
28CN1/11Tân Hợi
29T22/11Nhâm Tý
30T33/11Quý Sửu