CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20
2
21
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
1/8
12
2
13
3
14
4
15
5
16
6
17
7
18
8
19
9
20
10
21
11
22
12
23
13
24
14
25
15
26
16
27
17
28
18
29
19
30
20
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 9/2026
1T320/7Mậu Dần
2T421/7Kỷ Mão
3T522/7Canh Thìn
4T623/7Tân Tỵ
5T724/7Nhâm Ngọ
6CN25/7Quý Mùi
7T226/7Giáp Thân
8T327/7Ất Dậu
9T428/7Bính Tuất
10T529/7Đinh Hợi
11T61/8Mậu Tý
12T72/8Kỷ Sửu
13CN3/8Canh Dần
14T24/8Tân Mão
15T35/8Nhâm Thìn
16T46/8Quý Tỵ
17T57/8Giáp Ngọ
18T68/8Ất Mùi
19T79/8Bính Thân
20CN10/8Đinh Dậu
21T211/8Mậu Tuất
22T312/8Kỷ Hợi
23T413/8Canh Tý
24T514/8Tân Sửu
25T615/8Nhâm Dần
26T716/8Quý Mão
27CN17/8Giáp Thìn
28T218/8Ất Tỵ
29T319/8Bính Ngọ
30T420/8Đinh Mùi