CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
1/9
11
2
12
3
13
4
14
5
15
6
16
7
17
8
18
9
19
10
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
17
27
18
28
19
29
20
30
21
31
22
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 10/2026
1T521/8Mậu Thân
2T622/8Kỷ Dậu
3T723/8Canh Tuất
4CN24/8Tân Hợi
5T225/8Nhâm Tý
6T326/8Quý Sửu
7T427/8Giáp Dần
8T528/8Ất Mão
9T629/8Bính Thìn
10T71/9Đinh Tỵ
11CN2/9Mậu Ngọ
12T23/9Kỷ Mùi
13T34/9Canh Thân
14T45/9Tân Dậu
15T56/9Nhâm Tuất
16T67/9Quý Hợi
17T78/9Giáp Tý
18CN9/9Ất Sửu
19T210/9Bính Dần
20T311/9Đinh Mão
21T412/9Mậu Thìn
22T513/9Kỷ Tỵ
23T614/9Canh Ngọ
24T715/9Tân Mùi
25CN16/9Nhâm Thân
26T217/9Quý Dậu
27T318/9Giáp Tuất
28T419/9Ất Hợi
29T520/9Bính Tý
30T621/9Đinh Sửu
31T722/9Mậu Dần