CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15
2
16
3
17
4
18
5
19
6
20
7
21
8
22
9
23
10
24
11
25
12
26
13
27
14
28
15
29
16
30
17
1/4
18
2
19
3
20
4
21
5
22
6
23
7
24
8
25
9
26
10
27
11
28
12
29
13
30
14
31
15
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 5/2026
1T615/3Ất Hợi
2T716/3Bính Tý
3CN17/3Đinh Sửu
4T218/3Mậu Dần
5T319/3Kỷ Mão
6T420/3Canh Thìn
7T521/3Tân Tỵ
8T622/3Nhâm Ngọ
9T723/3Quý Mùi
10CN24/3Giáp Thân
11T225/3Ất Dậu
12T326/3Bính Tuất
13T427/3Đinh Hợi
14T528/3Mậu Tý
15T629/3Kỷ Sửu
16T730/3Canh Dần
17CN1/4Tân Mão
18T22/4Nhâm Thìn
19T33/4Quý Tỵ
20T44/4Giáp Ngọ
21T55/4Ất Mùi
22T66/4Bính Thân
23T77/4Đinh Dậu
24CN8/4Mậu Tuất
25T29/4Kỷ Hợi
26T310/4Canh Tý
27T411/4Tân Sửu
28T512/4Nhâm Dần
29T613/4Quý Mão
30T714/4Giáp Thìn
31CN15/4Ất Tỵ