CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
7
20
8
21
9
22
10
23
11
24
12
25
13
26
14
27
15
28
16
29
17
1/3
18
2
19
3
20
4
21
5
22
6
23
7
24
8
25
9
26
10
27
11
28
12
29
13
30
14
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 4/2026
1T414/2Ất Tỵ
2T515/2Bính Ngọ
3T616/2Đinh Mùi
4T717/2Mậu Thân
5CN18/2Kỷ Dậu
6T219/2Canh Tuất
7T320/2Tân Hợi
8T421/2Nhâm Tý
9T522/2Quý Sửu
10T623/2Giáp Dần
11T724/2Ất Mão
12CN25/2Bính Thìn
13T226/2Đinh Tỵ
14T327/2Mậu Ngọ
15T428/2Kỷ Mùi
16T529/2Canh Thân
17T61/3Tân Dậu
18T72/3Nhâm Tuất
19CN3/3Quý Hợi
20T24/3Giáp Tý
21T35/3Ất Sửu
22T46/3Bính Dần
23T57/3Đinh Mão
24T68/3Mậu Thìn
25T79/3Kỷ Tỵ
26CN10/3Canh Ngọ
27T211/3Tân Mùi
28T312/3Nhâm Thân
29T413/3Quý Dậu
30T514/3Giáp Tuất