CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26
2
27
3
28
4
29
5
1/11
6
2
7
3
8
4
9
5
10
6
11
7
12
8
13
9
14
10
15
11
16
12
17
13
18
14
19
15
20
16
21
17
22
18
23
19
24
20
25
21
26
22
27
23
28
24
29
25
30
26
31
27
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 12/2029
1T726/10Ất Sửu
2CN27/10Bính Dần
3T228/10Đinh Mão
4T329/10Mậu Thìn
5T41/11Kỷ Tỵ
6T52/11Canh Ngọ
7T63/11Tân Mùi
8T74/11Nhâm Thân
9CN5/11Quý Dậu
10T26/11Giáp Tuất
11T37/11Ất Hợi
12T48/11Bính Tý
13T59/11Đinh Sửu
14T610/11Mậu Dần
15T711/11Kỷ Mão
16CN12/11Canh Thìn
17T213/11Tân Tỵ
18T314/11Nhâm Ngọ
19T415/11Quý Mùi
20T516/11Giáp Thân
21T617/11Ất Dậu
22T718/11Bính Tuất
23CN19/11Đinh Hợi
24T220/11Mậu Tý
25T321/11Kỷ Sửu
26T422/11Canh Dần
27T523/11Tân Mão
28T624/11Nhâm Thìn
29T725/11Quý Tỵ
30CN26/11Giáp Ngọ
31T227/11Ất Mùi