Lịch Âm Tháng 1/2030

    Tháng Giêng • Năm Canh Tuất

    CN
    T2
    T3
    T4
    T5
    T6
    T7
    1
    28
    2
    29
    3
    30
    4
    1/12
    5
    2
    6
    3
    7
    4
    8
    5
    9
    6
    10
    7
    11
    8
    12
    9
    13
    10
    14
    11
    15
    12
    16
    13
    17
    14
    18
    15
    19
    16
    20
    17
    21
    18
    22
    19
    23
    20
    24
    21
    25
    22
    26
    23
    27
    24
    28
    25
    29
    26
    30
    27
    31
    28

    Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 1/2030

    1T328/11Bính Thân
    2T429/11Đinh Dậu
    3T530/11Mậu Tuất
    4T61/12Kỷ Hợi
    5T72/12Canh Tý
    6CN3/12Tân Sửu
    7T24/12Nhâm Dần
    8T35/12Quý Mão
    9T46/12Giáp Thìn
    10T57/12Ất Tỵ
    11T68/12Bính Ngọ
    12T79/12Đinh Mùi
    13CN10/12Mậu Thân
    14T211/12Kỷ Dậu
    15T312/12Canh Tuất
    16T413/12Tân Hợi
    17T514/12Nhâm Tý
    18T615/12Quý Sửu
    19T716/12Giáp Dần
    20CN17/12Ất Mão
    21T218/12Bính Thìn
    22T319/12Đinh Tỵ
    23T420/12Mậu Ngọ
    24T521/12Kỷ Mùi
    25T622/12Canh Thân
    26T723/12Tân Dậu
    27CN24/12Nhâm Tuất
    28T225/12Quý Hợi
    29T326/12Giáp Tý
    30T427/12Ất Sửu
    31T528/12Bính Dần

    📲 Cài app · Nhanh hơn & Offline