CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6
2
7
3
8
4
9
5
10
6
11
7
12
8
13
9
14
10
15
11
16
12
17
13
18
14
19
15
20
16
21
17
22
18
23
19
24
20
25
21
26
22
27
23
28
24
29
25
1/11
26
2
27
3
28
4
29
5
30
6
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 11/2030
1T66/10Canh Tý
2T77/10Tân Sửu
3CN8/10Nhâm Dần
4T29/10Quý Mão
5T310/10Giáp Thìn
6T411/10Ất Tỵ
7T512/10Bính Ngọ
8T613/10Đinh Mùi
9T714/10Mậu Thân
10CN15/10Kỷ Dậu
11T216/10Canh Tuất
12T317/10Tân Hợi
13T418/10Nhâm Tý
14T519/10Quý Sửu
15T620/10Giáp Dần
16T721/10Ất Mão
17CN22/10Bính Thìn
18T223/10Đinh Tỵ
19T324/10Mậu Ngọ
20T425/10Kỷ Mùi
21T526/10Canh Thân
22T627/10Tân Dậu
23T728/10Nhâm Tuất
24CN29/10Quý Hợi
25T21/11Giáp Tý
26T32/11Ất Sửu
27T43/11Bính Dần
28T54/11Đinh Mão
29T65/11Mậu Thìn
30T76/11Kỷ Tỵ