CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5
2
6
3
7
4
8
5
9
6
10
7
11
8
12
9
13
10
14
11
15
12
16
13
17
14
18
15
19
16
20
17
21
18
22
19
23
20
24
21
25
22
26
23
27
24
28
25
29
26
30
27
1/10
28
2
29
3
30
4
31
5
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 10/2030
1T35/9Kỷ Tỵ
2T46/9Canh Ngọ
3T57/9Tân Mùi
4T68/9Nhâm Thân
5T79/9Quý Dậu
6CN10/9Giáp Tuất
7T211/9Ất Hợi
8T312/9Bính Tý
9T413/9Đinh Sửu
10T514/9Mậu Dần
11T615/9Kỷ Mão
12T716/9Canh Thìn
13CN17/9Tân Tỵ
14T218/9Nhâm Ngọ
15T319/9Quý Mùi
16T420/9Giáp Thân
17T521/9Ất Dậu
18T622/9Bính Tuất
19T723/9Đinh Hợi
20CN24/9Mậu Tý
21T225/9Kỷ Sửu
22T326/9Canh Dần
23T427/9Tân Mão
24T528/9Nhâm Thìn
25T629/9Quý Tỵ
26T730/9Giáp Ngọ
27CN1/10Ất Mùi
28T22/10Bính Thân
29T33/10Đinh Dậu
30T44/10Mậu Tuất
31T55/10Kỷ Hợi