CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15
2
16
3
17
4
18
5
19
6
20
7
21
8
22
9
23
10
24
11
25
12
26
13
27
14
28
15
29
16
1/10
17
2
18
3
19
4
20
5
21
6
22
7
23
8
24
9
25
10
26
11
27
12
28
13
29
14
30
15
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 11/2028
1T415/9Canh Dần
2T516/9Tân Mão
3T617/9Nhâm Thìn
4T718/9Quý Tỵ
5CN19/9Giáp Ngọ
6T220/9Ất Mùi
7T321/9Bính Thân
8T422/9Đinh Dậu
9T523/9Mậu Tuất
10T624/9Kỷ Hợi
11T725/9Canh Tý
12CN26/9Tân Sửu
13T227/9Nhâm Dần
14T328/9Quý Mão
15T429/9Giáp Thìn
16T51/10Ất Tỵ
17T62/10Bính Ngọ
18T73/10Đinh Mùi
19CN4/10Mậu Thân
20T25/10Kỷ Dậu
21T36/10Canh Tuất
22T47/10Tân Hợi
23T58/10Nhâm Tý
24T69/10Quý Sửu
25T710/10Giáp Dần
26CN11/10Ất Mão
27T212/10Bính Thìn
28T313/10Đinh Tỵ
29T414/10Mậu Ngọ
30T515/10Kỷ Mùi