CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
1/9
19
2
20
3
21
4
22
5
23
6
24
7
25
8
26
9
27
10
28
11
29
12
30
13
31
14
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 10/2028
1CN13/8Kỷ Mùi
2T214/8Canh Thân
3T315/8Tân Dậu
4T416/8Nhâm Tuất
5T517/8Quý Hợi
6T618/8Giáp Tý
7T719/8Ất Sửu
8CN20/8Bính Dần
9T221/8Đinh Mão
10T322/8Mậu Thìn
11T423/8Kỷ Tỵ
12T524/8Canh Ngọ
13T625/8Tân Mùi
14T726/8Nhâm Thân
15CN27/8Quý Dậu
16T228/8Giáp Tuất
17T329/8Ất Hợi
18T41/9Bính Tý
19T52/9Đinh Sửu
20T63/9Mậu Dần
21T74/9Kỷ Mão
22CN5/9Canh Thìn
23T26/9Tân Tỵ
24T37/9Nhâm Ngọ
25T48/9Quý Mùi
26T59/9Giáp Thân
27T610/9Ất Dậu
28T711/9Bính Tuất
29CN12/9Đinh Hợi
30T213/9Mậu Tý
31T314/9Kỷ Sửu