CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20
2
21
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
1/5
13
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
30
19
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 6/2029
1T620/4Nhâm Tuất
2T721/4Quý Hợi
3CN22/4Giáp Tý
4T223/4Ất Sửu
5T324/4Bính Dần
6T425/4Đinh Mão
7T526/4Mậu Thìn
8T627/4Kỷ Tỵ
9T728/4Canh Ngọ
10CN29/4Tân Mùi
11T230/4Nhâm Thân
12T31/5Quý Dậu
13T42/5Giáp Tuất
14T53/5Ất Hợi
15T64/5Bính Tý
16T75/5Đinh Sửu
17CN6/5Mậu Dần
18T27/5Kỷ Mão
19T38/5Canh Thìn
20T49/5Tân Tỵ
21T510/5Nhâm Ngọ
22T611/5Quý Mùi
23T712/5Giáp Thân
24CN13/5Ất Dậu
25T214/5Bính Tuất
26T315/5Đinh Hợi
27T416/5Mậu Tý
28T517/5Kỷ Sửu
29T618/5Canh Dần
30T719/5Tân Mão