CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29
2
1/4
3
2
4
3
5
4
6
5
7
6
8
7
9
8
10
9
11
10
12
11
13
12
14
13
15
14
16
15
17
16
18
17
19
18
20
19
21
20
22
21
23
22
24
23
25
24
26
25
27
26
28
27
29
28
30
29
31
30
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 5/2030
1T429/3Bính Thân
2T51/4Đinh Dậu
3T62/4Mậu Tuất
4T73/4Kỷ Hợi
5CN4/4Canh Tý
6T25/4Tân Sửu
7T36/4Nhâm Dần
8T47/4Quý Mão
9T58/4Giáp Thìn
10T69/4Ất Tỵ
11T710/4Bính Ngọ
12CN11/4Đinh Mùi
13T212/4Mậu Thân
14T313/4Kỷ Dậu
15T414/4Canh Tuất
16T515/4Tân Hợi
17T616/4Nhâm Tý
18T717/4Quý Sửu
19CN18/4Giáp Dần
20T219/4Ất Mão
21T320/4Bính Thìn
22T421/4Đinh Tỵ
23T522/4Mậu Ngọ
24T623/4Kỷ Mùi
25T724/4Canh Thân
26CN25/4Tân Dậu
27T226/4Nhâm Tuất
28T327/4Quý Hợi
29T428/4Giáp Tý
30T529/4Ất Sửu
31T630/4Bính Dần