CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7
2
8
3
9
4
10
5
11
6
12
7
13
8
14
9
15
10
16
11
17
12
18
13
19
14
20
15
21
16
22
17
23
18
24
19
25
20
26
21
27
22
28
23
29
24
30
25
1/4
26
2
27
3
28
4
29
5
30
6
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 4/2028
1T77/3Bính Thìn
2CN8/3Đinh Tỵ
3T29/3Mậu Ngọ
4T310/3Kỷ Mùi
5T411/3Canh Thân
6T512/3Tân Dậu
7T613/3Nhâm Tuất
8T714/3Quý Hợi
9CN15/3Giáp Tý
10T216/3Ất Sửu
11T317/3Bính Dần
12T418/3Đinh Mão
13T519/3Mậu Thìn
14T620/3Kỷ Tỵ
15T721/3Canh Ngọ
16CN22/3Tân Mùi
17T223/3Nhâm Thân
18T324/3Quý Dậu
19T425/3Giáp Tuất
20T526/3Ất Hợi
21T627/3Bính Tý
22T728/3Đinh Sửu
23CN29/3Mậu Dần
24T230/3Kỷ Mão
25T31/4Canh Thìn
26T42/4Tân Tỵ
27T53/4Nhâm Ngọ
28T64/4Quý Mùi
29T75/4Giáp Thân
30CN6/4Ất Dậu