CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17
2
18
3
19
4
20
5
21
6
22
7
23
8
24
9
25
10
26
11
27
12
28
13
29
14
30
15
1/2
16
2
17
3
18
4
19
5
20
6
21
7
22
8
23
9
24
10
25
11
26
12
27
13
28
14
29
15
30
16
31
17
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 3/2029
1T517/1Canh Dần
2T618/1Tân Mão
3T719/1Nhâm Thìn
4CN20/1Quý Tỵ
5T221/1Giáp Ngọ
6T322/1Ất Mùi
7T423/1Bính Thân
8T524/1Đinh Dậu
9T625/1Mậu Tuất
10T726/1Kỷ Hợi
11CN27/1Canh Tý
12T228/1Tân Sửu
13T329/1Nhâm Dần
14T430/1Quý Mão
15T51/2Giáp Thìn
16T62/2Ất Tỵ
17T73/2Bính Ngọ
18CN4/2Đinh Mùi
19T25/2Mậu Thân
20T36/2Kỷ Dậu
21T47/2Canh Tuất
22T58/2Tân Hợi
23T69/2Nhâm Tý
24T710/2Quý Sửu
25CN11/2Giáp Dần
26T212/2Ất Mão
27T313/2Bính Thìn
28T414/2Đinh Tỵ
29T515/2Mậu Ngọ
30T616/2Kỷ Mùi
31T717/2Canh Thân