Lịch Âm Tháng 1/2029

    Tháng Giêng • Năm Kỷ Dậu

    CN
    T2
    T3
    T4
    T5
    T6
    T7
    1
    17
    2
    18
    3
    19
    4
    20
    5
    21
    6
    22
    7
    23
    8
    24
    9
    25
    10
    26
    11
    27
    12
    28
    13
    29
    14
    30
    15
    1/12
    16
    2
    17
    3
    18
    4
    19
    5
    20
    6
    21
    7
    22
    8
    23
    9
    24
    10
    25
    11
    26
    12
    27
    13
    28
    14
    29
    15
    30
    16
    31
    17

    Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 1/2029

    1T217/11Tân Mão
    2T318/11Nhâm Thìn
    3T419/11Quý Tỵ
    4T520/11Giáp Ngọ
    5T621/11Ất Mùi
    6T722/11Bính Thân
    7CN23/11Đinh Dậu
    8T224/11Mậu Tuất
    9T325/11Kỷ Hợi
    10T426/11Canh Tý
    11T527/11Tân Sửu
    12T628/11Nhâm Dần
    13T729/11Quý Mão
    14CN30/11Giáp Thìn
    15T21/12Ất Tỵ
    16T32/12Bính Ngọ
    17T43/12Đinh Mùi
    18T54/12Mậu Thân
    19T65/12Kỷ Dậu
    20T76/12Canh Tuất
    21CN7/12Tân Hợi
    22T28/12Nhâm Tý
    23T39/12Quý Sửu
    24T410/12Giáp Dần
    25T511/12Ất Mão
    26T612/12Bính Thìn
    27T713/12Đinh Tỵ
    28CN14/12Mậu Ngọ
    29T215/12Kỷ Mùi
    30T316/12Canh Thân
    31T417/12Tân Dậu

    📲 Cài app · Nhanh hơn & Offline