CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17
2
18
3
19
4
20
5
21
6
22
7
23
8
24
9
25
10
26
11
27
12
28
13
29
14
30
15
1/12
16
2
17
3
18
4
19
5
20
6
21
7
22
8
23
9
24
10
25
11
26
12
27
13
28
14
29
15
30
16
31
17
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 1/2029
1T217/11Tân Mão
2T318/11Nhâm Thìn
3T419/11Quý Tỵ
4T520/11Giáp Ngọ
5T621/11Ất Mùi
6T722/11Bính Thân
7CN23/11Đinh Dậu
8T224/11Mậu Tuất
9T325/11Kỷ Hợi
10T426/11Canh Tý
11T527/11Tân Sửu
12T628/11Nhâm Dần
13T729/11Quý Mão
14CN30/11Giáp Thìn
15T21/12Ất Tỵ
16T32/12Bính Ngọ
17T43/12Đinh Mùi
18T54/12Mậu Thân
19T65/12Kỷ Dậu
20T76/12Canh Tuất
21CN7/12Tân Hợi
22T28/12Nhâm Tý
23T39/12Quý Sửu
24T410/12Giáp Dần
25T511/12Ất Mão
26T612/12Bính Thìn
27T713/12Đinh Tỵ
28CN14/12Mậu Ngọ
29T215/12Kỷ Mùi
30T316/12Canh Thân
31T417/12Tân Dậu