CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
30
19
1/12
20
2
21
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
31
13
Chi Tiết Ngày Âm Lịch Tháng 1/2026
1T513/11Ất Hợi
2T614/11Bính Tý
3T715/11Đinh Sửu
4CN16/11Mậu Dần
5T217/11Kỷ Mão
6T318/11Canh Thìn
7T419/11Tân Tỵ
8T520/11Nhâm Ngọ
9T621/11Quý Mùi
10T722/11Giáp Thân
11CN23/11Ất Dậu
12T224/11Bính Tuất
13T325/11Đinh Hợi
14T426/11Mậu Tý
15T527/11Kỷ Sửu
16T628/11Canh Dần
17T729/11Tân Mão
18CN30/11Nhâm Thìn
19T21/12Quý Tỵ
20T32/12Giáp Ngọ
21T43/12Ất Mùi
22T54/12Bính Thân
23T65/12Đinh Dậu
24T76/12Mậu Tuất
25CN7/12Kỷ Hợi
26T28/12Canh Tý
27T39/12Tân Sửu
28T410/12Nhâm Dần
29T511/12Quý Mão
30T612/12Giáp Thìn
31T713/12Ất Tỵ